TÔI ĐẦU TƯ

THI TRUONG HOM NAY

Độ mạnh Thị trường

Rủi ro Thị trường

TRUNG BÌNH

TT Việt Nam

Tổng hợp Khối Ngoại

# GD Ròng GDKL Ròng GDTT Ròng
5 Ngày 345 205 142
20 Ngày 1,323 471 852
40 Ngày 655 -403 1,059
60 Ngày -681 -950 272

TT Thế giới

Nhóm Ngành Dẫn Dắt TT

Ngành Mức độ CP nổi bật
Chứng khoán
DPM
Vận tải
HPG
Hóa Chất
DPM, DCM, BFC, PAN, FMC, HNG
Thực phẩm
VCI, SSI, HCM

TÂM ĐIỂM THỊ TRƯỜNG

(*) Click Header để sort theo thứ tự

CP P 1D 1W 2W 1M 2M 3M
CTS 28.25 -6.92 13.91 22.83 37.14 17.71 38.82
HCM 53.20 -6.83 -3.27 2.90 15.78 5.56 38.54
VCI 58.10 -6.59 -6.14 1.93 22.32 9.62 49.74
VND 50.00 -6.19 -5.12 -2.53 14.94 10.62 57.56
DCM 23.60 -3.67 -0.42 3.28 24.87 19.32 47.99
DGC 107.50 -1.47 5.50 5.70 15.59 30.46 51.41
DPM 35.40 -4.84 -1.67 8.59 53.91 59.30 94.04
SSI 61.20 -3.47 -0.16 3.03 17.69 12.09 42.74
GVR 34.00 -0.58 -9.33 -2.86 3.66 -4.76 19.93
MSN 128.50 1.18 -3.02 -7.22 2.39 19.45 21.12
SBT 20.50 -2.38 -4.43 6.22 12.02 -4.65 4.59
VHC 44.25 4.00 -4.22 3.15 8.06 -2.64 11.46
GMD 46.95 -0.74 -2.59 -1.95 7.46 9.42 29.94
HAH 54.20 -3.21 -1.09 -8.75 30.13 78.29 114.29
MHC 11.35 0.44 -4.62 -2.58 25.00 -10.28 -21.18
PVT 20.60 3.00 -11.21 0.00 12.26 -2.37 11.35
CP P 1D 1W 2W 1M 2M 3M